Vì sao chọn EcoData?
Nền tảng dữ liệu kinh tế – tài chính được chuẩn hóa, sẵn sàng cho nghiên cứu và giảng dạy.
Dữ liệu sạch, sẵn sàng công bố
Toàn bộ dữ liệu được làm sạch và chuẩn hóa theo định dạng panel/time-series, sẵn sàng cho nghiên cứu và công bố quốc tế (ready to publication).
Phong phú và cập nhật
Kho dữ liệu đa lĩnh vực, đa nguồn, được cập nhật thường xuyên từ các cơ quan và tổ chức chính thức.
Đầy đủ chỉ số vĩ mô quốc tế
Bao phủ các chỉ số vĩ mô từ những nguồn uy tín: World Bank, IMF, ADB, UN, FRED, OECD, ILO...
Dữ liệu chính thức của Việt Nam
Tổng cục Thống kê (Niên giám thống kê, Báo cáo kinh tế – xã hội), Tổng cục Hải quan (xuất nhập khẩu theo mặt hàng), dữ liệu khảo sát (PAPI, PCI, PAR, SIPAS, ICT) và các bộ vi mô VHLSS, VARHS, VES...
Tổng quan EcoData
EcoData là nền tảng dữ liệu kinh tế – tài chính chuyên nghiệp, được xây dựng để giúp giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và nhà phân tích tiếp cận dữ liệu từ các nguồn uy tín trong nước và quốc tế trên một giao diện thống nhất. Từ chỉ số vĩ mô đến báo cáo tài chính doanh nghiệp, từ dữ liệu Tổng cục Thống kê đến số liệu Hải quan – tất cả đều được chuẩn hóa, cập nhật và sẵn sàng cho nghiên cứu, giảng dạy và ra quyết định.
Khả năng của nền tảng
- Tích hợp dữ liệu từ hơn 10 nguồn quốc tế uy tín (World Bank, IMF, OECD, ADB, FRED...)
- Dữ liệu chứng khoán toàn diện cho hơn 2.500 mã cổ phiếu Việt Nam
- Dữ liệu thống kê cấp tỉnh/thành từ Tổng cục Thống kê (GSO)
- Dữ liệu xuất nhập khẩu chi tiết từ Tổng cục Hải quan
- Hỗ trợ xuất dữ liệu đa định dạng: Excel, CSV, JSON
- Giao diện song ngữ Việt – Anh, hỗ trợ light/dark theme
Đối tượng sử dụng
- Giảng viên kinh tế, tài chính, thống kê – sử dụng dữ liệu phục vụ giảng dạy và nghiên cứu
- Học viên cao học và nghiên cứu sinh – lấy dữ liệu cho luận văn, đề tài nghiên cứu
- Nhà phân tích dữ liệu và chuyên gia tài chính – theo dõi chỉ số và báo cáo thị trường
- Quản trị viên – quản lý dữ liệu, người dùng và cấu hình hệ thống
Kiến trúc & Công nghệ
EcoData được thiết kế theo kiến trúc client-server hiện đại, phù hợp với nhu cầu phân tích dữ liệu chuyên sâu của môi trường học thuật và nghiên cứu.
Công nghệ sử dụng
| Frontend | React 19 + TypeScript + Vite – giao diện web hiện đại, SPA |
| Backend | FastAPI + SQLAlchemy (Python) – REST API hiệu năng cao |
| Database | PostgreSQL (production) / SQLite (development) |
| Cache | Redis – tăng tốc truy vấn và giảm tải API |
| Task Queue | Celery – xử lý tác vụ nền (ingestion, export) |
Quy trình xử lý dữ liệu
- 1Thu thập dữ liệu từ các API công khai của các tổ chức quốc tế và cơ quan nhà nước
- 2Chuẩn hóa định dạng, làm sạch và xác thực tính nhất quán của dữ liệu
- 3Lưu trữ vào cơ sở dữ liệu trung tâm với metadata song ngữ (Việt – Anh)
- 4Cung cấp giao diện tìm kiếm, lọc, xem trước và xuất dữ liệu cho người dùng
Đăng nhập hệ thống
Truy cập EcoData bằng địa chỉ email và mật khẩu được cấp. Hệ thống sử dụng JWT token với thời hạn 8 giờ.
Các bước đăng nhập
- 1Mở trình duyệt và truy cập địa chỉ: ecodata.io.vn
- 2Bấm nút “Đăng nhập” hoặc “Đăng ký dùng thử” trên trang chủ
- 3Nhập địa chỉ email và mật khẩu (hoặc đăng nhập nhanh bằng Google)
- 4Bấm nút “Đăng nhập” – hệ thống sẽ xác thực thông tin
- 5Nếu đúng, tự động chuyển hướng đến trang Dashboard
Bảo mật đăng nhập
| Rate limit | Giới hạn 5 lần đăng nhập sai trong 10 phút – IP bị khóa tạm thời khi vượt ngưỡng |
| Token TTL | JWT token có hiệu lực 8 giờ kể từ khi đăng nhập thành công |
| Logout | Đăng xuất xóa token ngay lập tức – tất cả phiên làm việc kết thúc |
Tổng quan Dashboard
Sau khi đăng nhập, bạn sẽ được chuyển đến trang Dashboard chính – nơi tập trung tất cả chỉ số kinh tế từ các nguồn dữ liệu quốc tế.
Tính năng Dashboard
- Bộ lọc đa chiều: danh mục, nguồn dữ liệu, quốc gia, khoảng thời gian
- Tìm kiếm nhanh theo từ khóa trong tên chỉ số (hỗ trợ cả tiếng Việt và tiếng Anh)
- Xem chi tiết chỉ số: mô tả, đơn vị, biểu đồ, dữ liệu lịch sử
- Chọn nhiều chỉ số để xuất đồng thời
- Chuyển đổi giao diện: Light / Dark theme
- Chuyển đổi ngôn ngữ: Tiếng Việt / English
Chỉ số kinh tế quốc tế
EcoData tích hợp dữ liệu từ các tổ chức kinh tế hàng đầu thế giới, cung cấp các chỉ số vĩ mô, thương mại, tài chính và xã hội cho hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Nguồn dữ liệu
World Bank
Chỉ số phát triển thế giới, đói nghèo, giáo dục, y tế
International Monetary Fund
Dữ liệu tài chính quốc tế, tỷ giá, nợ công
Organisation for Economic Co-operation and Development
Dữ liệu kinh tế các nước phát triển
International Labour Organization
Dữ liệu lao động, việc làm, tiền lương
United Nations
Chỉ số phát triển bền vững (SDGs)
World Trade Organization
Dữ liệu thương mại quốc tế
Food and Agriculture Organization
Dữ liệu nông nghiệp, lương thực
Eurostat
Dữ liệu thống kê Liên minh Châu Âu
Asian Development Bank
Dữ liệu kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương
Federal Reserve Economic Data
Dữ liệu kinh tế Mỹ và toàn cầu
Bank for International Settlements
Dữ liệu tài chính, tín dụng quốc tế
Phân loại chỉ số
- Kinh tế vĩ mô (GDP, GNI, lạm phát, tăng trưởng...)
- Thương mại quốc tế & FDI (xuất nhập khẩu, dòng vốn...)
- Tài chính & Tiền tệ (tỷ giá, lãi suất, thị trường vốn...)
- Phát triển xã hội (giáo dục, y tế, đói nghèo...)
- Môi trường (khí thải, năng lượng, tài nguyên...)
- Hạ tầng (giao thông, viễn thông, đô thị hóa...)
- Công nghệ (R&D, bằng sáng chế, số hóa...)
Chứng khoán Việt Nam
Dữ liệu chứng khoán toàn diện cho hơn 2.500 mã cổ phiếu trên 3 sàn giao dịch: HOSE, HNX và UpCOM. Dữ liệu được tổng hợp từ VCI (Vietcap) và hỗ trợ xem báo cáo tài chính theo quý và năm.
Sàn giao dịch
Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM
Sàn giao dịch lớn nhất Việt Nam
Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội
Sàn giao dịch thứ hai
Unlisted Public Company Market
Thị trường giao dịch cổ phiếu chưa niêm yết
Báo cáo tài chính
- Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet) – Tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu
- Kết quả kinh doanh (Income Statement) – Doanh thu, chi phí, lợi nhuận
- Lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement) – Dòng tiền hoạt động, đầu tư, tài chính
- Tỷ số tài chính (Financial Ratios) – ROE, ROA, P/E, P/B và các tỷ số khác
Tính năng bổ sung
- Lịch sự kiện doanh nghiệp (cổ tức, ĐHĐCĐ, phát hành...)
- Lọc theo nhóm ngành ICB (Industry Classification Benchmark)
- Lọc theo khoảng thời gian báo cáo
- Xuất hàng loạt (bulk export) nhiều mã chứng khoán sang Excel
Dữ liệu Tổng cục Thống kê (GSO)
Dữ liệu thống kê cấp tỉnh/thành phố từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, bao gồm hơn 100 chỉ số kinh tế – xã hội phân theo địa phương và năm.
Tính năng chính
- Chọn nhiều tỉnh/thành phố đồng thời hoặc xem toàn quốc
- Lọc theo khoảng năm và danh mục (kinh tế, xã hội, môi trường...)
- Tìm kiếm chỉ số theo từ khóa trong tên chỉ số
- 3 chế độ xem: Bảng dữ liệu, Bảng xoay (Pivot Table), Biểu đồ
- Xuất dữ liệu sang Excel (.xlsx) và CSV (.csv)
- Metadata song ngữ Việt – Anh cho từng chỉ số
Yêu cầu gói Basic trở lên để truy cập dữ liệu GSO.
Dữ liệu Hải quan
Dữ liệu xuất nhập khẩu chi tiết từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, hỗ trợ nhiều góc nhìn phân tích khác nhau.
4 góc nhìn phân tích
| Mặt hàng (Commodity) | Xuất nhập khẩu theo mã HS và tên mặt hàng |
| Quốc gia (Country) | Xuất nhập khẩu theo đối tác thương mại |
| Phương thức vận chuyển (Transport) | Theo đường biển, đường không, đường bộ... |
| Tỉnh/Thành (Province) | Xuất nhập khẩu theo địa phương |
Loại báo cáo
- Báo cáo tháng (1X/1N) – Số liệu xuất/nhập khẩu theo tháng
- Báo cáo quý (2X/2N) – Tổng hợp quý và so sánh
- So sánh theo năm (HTX) – Biến động so với cùng kỳ năm trước
Số liệu cung cấp
- Giá trị kỳ (tháng/quý) và lũy kế
- Sản lượng kỳ và lũy kế
- Tỷ lệ tăng trưởng so với cùng kỳ (YoY %)
Yêu cầu gói Premium để truy cập dữ liệu Hải quan.
Dữ liệu khảo sát & quản trị
Các bộ chỉ số khảo sát về quản trị, năng lực cạnh tranh và cải cách hành chính cấp tỉnh của Việt Nam, được chuẩn hóa theo tỉnh/thành và năm.
Các bộ chỉ số
Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh
Trải nghiệm của người dân về quản trị công
Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
Chất lượng điều hành kinh tế của chính quyền tỉnh
Chỉ số Cải cách hành chính
Kết quả cải cách hành chính của các bộ, ngành và địa phương
Chỉ số hài lòng về dịch vụ hành chính công
Mức độ hài lòng của người dân và tổ chức
Chỉ số sẵn sàng ứng dụng CNTT
Mức độ chuyển đổi số và hạ tầng công nghệ thông tin
Truy cập trong khu vực Dữ liệu Việt Nam của ứng dụng.
Dữ liệu vi mô (Microdata)
Các bộ dữ liệu điều tra vi mô cấp hộ gia đình và doanh nghiệp, phục vụ phân tích chuyên sâu và nghiên cứu định lượng.
Các bộ dữ liệu
Khảo sát mức sống dân cư Việt Nam
Thu nhập, chi tiêu, giáo dục, y tế cấp hộ gia đình
Khảo sát tiếp cận nguồn lực hộ gia đình nông thôn
Đất đai, tín dụng và lao động khu vực nông thôn
Điều tra doanh nghiệp Việt Nam
Quy mô, lao động và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
Một số bộ vi mô yêu cầu gói nâng cao để tải dữ liệu đầy đủ.
Bộ công cụ truy xuất dữ liệu EcoData
Dùng bộ công cụ client khi bạn cần đưa EcoData vào phần mềm nghiên cứu, không chỉ tải thủ công trên trình duyệt. Tất cả client cùng gọi /api/v1/sdmx và cần khóa API cá nhân.
Tạo và bảo vệ khóa API
- 1Mở Bảng điều khiển > Truy cập API và tạo khóa theo tên dự án hoặc phần mềm sử dụng.
- 2Sao chép khóa đầy đủ một lần và lưu trong biến môi trường, ~/.ecodata, bộ nhớ task pane Office hoặc trình quản lý mật khẩu an toàn.
- 3Thu hồi khóa trên dashboard khi dự án kết thúc, thiết bị bị mất hoặc cộng tác viên không còn cần truy cập.
Chọn dataflow
- MACRO_INTL cho chỉ số vĩ mô quốc tế theo indicator, quốc gia và tần suất.
- GSO_VN cho chỉ số GSO Việt Nam theo indicator, tỉnh/thành, dataset và tần suất.
- CUSTOMS_VN cho panel xuất nhập khẩu theo tỉnh/thành, luồng, thước đo và tần suất.
- STOCK_VN cho chuỗi thị trường Việt Nam theo mã, metric và tần suất.
Chạy client trong phần mềm của bạn
Python, R và Stata core client đã pass live smoke production với dữ liệu thật. Stata và Excel đã có route self-host. PyPI, CRAN, SSC, AppSource và kiểm thử runtime Excel thủ công là các mốc phát hành riêng như ghi chú bên dưới.
Python
Core đã xác minh; PyPI đang chờ
pip install ecodata- 1Đặt ECODATA_API_KEY hoặc lưu khóa trong ~/.ecodata.
- 2Dùng EcoData().dataflows() để xem các dataflow đang có.
- 3Gọi series(...) với các chiều như indicator, ref_area, freq, start và end.
eco.series("MACRO_INTL", indicator="NY.GDP.MKTP.CD", ref_area=["VNM", "USA"], freq="A", start=2010)R
Core đã xác minh; CRAN đang chờ
install.packages("ecodata_0.1.0.tar.gz", repos = NULL, type = "source")- 1Đặt options(ecodata.api_key=...) hoặc ECODATA_API_KEY.
- 2Dùng eco_dataflows() và eco_search_indicators() trước khi truy vấn chuỗi.
- 3Gọi eco_series(...) để nhận tibble dạng tidy với TIME_PERIOD và OBS_VALUE.
eco_series("MACRO_INTL", indicator = "NY.GDP.MKTP.CD", ref_area = c("VNM", "USA"), freq = "A", start = 2010)Stata
Self-host đã xác minh; SSC đang chờ
net install ecodata, from("https://ecodata.io.vn/clients/stata") replace- 1Cài từ route self-host /clients/stata.
- 2Chạy ecodata setkey eco_live_... cho phiên Stata hiện tại.
- 3Dùng ecodata use để nạp SDMX-CSV vào frame hoặc thay bộ nhớ với clear.
ecodata use MACRO_INTL, indicator(NY.GDP.MKTP.CD) ref_area(VNM USA) freq(A) start(2015) frame(gdp)Excel
Data layer self-host đã xác minh; AppSource đang chờ
https://ecodata.io.vn/excel/manifest.xml- 1Dùng manifest self-host để sideload trong khi chờ AppSource.
- 2Lưu khóa API trong task pane trước khi chèn hoặc refresh dữ liệu.
- 3Dùng luồng chèn của task pane hoặc hàm tùy chỉnh ECODATA.SERIES.
=ECODATA.SERIES("MACRO_INTL","NY.GDP.MKTP.CD.VNM.A","2019","2023")Phân tích kinh tế lượng
Công cụ Phân tích kinh tế lượng được tích hợp sẵn giúp học viên và nhà nghiên cứu đánh giá ngay tính thực tế và khả thi của nghiên cứu, theo một quy trình khép kín từ chuẩn bị dữ liệu đến xuất bộ mã tái lập.
Quy trình 4 bước
Chuẩn bị dữ liệu
Lọc phạm vi dữ liệu → chọn chỉ số (indicators) → tính toán biến → làm sạch dữ liệu → thống kê mô tả.
Mô hình phân tích
Xây dựng mô hình đề xuất và mô hình thay thế → ước lượng và kiểm định → đánh giá robustness và lựa chọn mô hình.
Trình bày báo cáo
Xuất kết quả theo chuẩn trích dẫn: APA 7th, Chicago 8th, Harvard 2008, IEEE 2008 và MLA 7th.
Xuất bộ mã tái lập
Sinh bộ mã hoàn chỉnh từ bước chọn chỉ số đến xuất báo cáo, sẵn sàng chạy trên Stata, R và Python.
Chuẩn trích dẫn hỗ trợ
Ngôn ngữ xuất mã
Tính năng dành cho thành viên gói trả phí.
Sử dụng Phân tích kinh tế lượng
Hướng dẫn thực hiện một quy trình phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh.
- 1Mở khu vực Phân tích kinh tế lượng và bắt đầu quy trình (Econometric Analysis flow)
- 2Bước 1 – Chuẩn bị dữ liệu: lọc phạm vi, chọn chỉ số, tạo biến tính toán, làm sạch và xem thống kê mô tả
- 3Bước 2 – Mô hình: xây dựng mô hình đề xuất và mô hình thay thế, ước lượng và kiểm định, đánh giá robustness
- 4Bước 3 – Báo cáo: chọn chuẩn trình bày (APA 7th, Chicago 8th, Harvard 2008, IEEE 2008, MLA 7th) và xuất báo cáo
- 5Bước 4 – Tái lập: xuất bộ mã hoàn chỉnh để chạy trên Stata, R hoặc Python
Tra cứu chỉ số kinh tế
Hướng dẫn sử dụng Dashboard để tìm, lọc và xem chỉ số kinh tế quốc tế.
- 1Đăng nhập và truy cập trang Dashboard (/app)
- 2Sử dụng bộ lọc bên trái để thu hẹp phạm vi: chọn danh mục, nguồn dữ liệu, quốc gia
- 3Nhập từ khóa vào ô “Tìm kiếm” để lọc nhanh theo tên chỉ số
- 4Click vào tên chỉ số để xem thông tin chi tiết: mô tả, biểu đồ, dữ liệu lịch sử
- 5Tick chọn các chỉ số cần xuất bằng checkbox, sau đó bấm nút “Xuất dữ liệu”
Sử dụng Stock Explorer
Hướng dẫn tra cứu dữ liệu chứng khoán Việt Nam.
- 1Truy cập trang Chứng khoán tại /stocks (từ menu hoặc nhập trực tiếp URL)
- 2Tìm kiếm mã cổ phiếu bằng ô tìm kiếm, hoặc lọc theo nhóm (sàn giao dịch, chỉ số) và ngành ICB
- 3Click vào mã cổ phiếu để xem trang chi tiết
- 4Chọn loại báo cáo: Bảng cân đối, Kết quả kinh doanh, Lưu chuyển tiền tệ, Tỷ số tài chính
- 5Chọn kỳ báo cáo: theo Năm hoặc theo Quý
- 6Để xuất hàng loạt: chọn nhiều mã và bấm “Bulk Export” để tải file Excel
Sử dụng GSO Explorer
Hướng dẫn tra cứu dữ liệu Tổng cục Thống kê.
- 1Truy cập trang GSO tại /data/gso (yêu cầu gói Basic trở lên)
- 2Chọn tỉnh/thành phố từ danh sách bên trái (có thể chọn nhiều tỉnh đồng thời)
- 3Chọn khoảng năm cần xem dữ liệu
- 4Chọn danh mục và chỉ số kinh tế từ danh sách
- 5Chuyển đổi chế độ xem: Bảng dữ liệu, Bảng xoay (Pivot Table), hoặc Biểu đồ
- 6Bấm nút “Xuất dữ liệu” để tải file Excel (.xlsx) hoặc CSV (.csv)
Sử dụng Customs Explorer
Hướng dẫn tra cứu dữ liệu xuất nhập khẩu.
- 1Truy cập trang Hải quan tại /data/customs (yêu cầu gói Premium)
- 2Chọn góc nhìn phân tích: Mặt hàng, Quốc gia, Phương thức vận chuyển, hoặc Tỉnh/Thành
- 3Thiết lập bộ lọc: năm, tháng, từ khóa tìm kiếm mặt hàng hoặc quốc gia
- 4Xem dữ liệu trên bảng với phân trang (500 dòng/trang, bấm “Tải thêm” để xem tiếp)
- 5Bấm nút xuất để tải file CSV hoặc JSON
Xuất và tải dữ liệu
Hướng dẫn xuất dữ liệu từ các trang Explorer.
- 1Chọn dữ liệu cần xuất (tick chọn từng chỉ số hoặc chọn tất cả)
- 2Bấm nút “Xuất dữ liệu” hoặc biểu tượng tải xuống
- 3Chọn định dạng: Excel (.xlsx), CSV (.csv), hoặc JSON (.json) tùy theo trang
- 4Xem trước dữ liệu trước khi tải (nếu có tùy chọn)
- 5File sẽ được tải về với tên tự động theo ngày (ví dụ: GSO_Data_2026-03-24.xlsx)
Định dạng hỗ trợ theo trang
| Dashboard (Chỉ số quốc tế) | Excel, CSV |
| Stock Explorer | Excel (.xlsx) |
| GSO Explorer | Excel (.xlsx), CSV (.csv) |
| Customs Explorer | CSV (.csv), JSON (.json) |
Giới hạn xuất theo gói thành viên
| Free | Giới hạn số lượng chỉ số và lượt xuất mỗi ngày |
| Basic / Premium | Tăng giới hạn xuất và truy cập dữ liệu nâng cao |
| Lifetime | Không giới hạn lượt xuất, truy cập toàn bộ dữ liệu |
Thuật ngữ
Giải thích ý nghĩa các thuật ngữ kinh tế và kỹ thuật được sử dụng trong EcoData.
| Thuật ngữ | Tên đầy đủ | Định nghĩa |
|---|---|---|
| GDP | Gross Domestic Product | Tổng sản phẩm quốc nội – tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định. |
| GNI | Gross National Income | Tổng thu nhập quốc dân – bao gồm GDP cộng thu nhập ròng từ nước ngoài. |
| CPI | Consumer Price Index | Chỉ số giá tiêu dùng – đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng theo thời gian. |
| FDI | Foreign Direct Investment | Đầu tư trực tiếp nước ngoài – hình thức đầu tư dài hạn của cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài vào một quốc gia khác. |
| ODA | Official Development Assistance | Hỗ trợ phát triển chính thức – các khoản viện trợ hoặc cho vay ưu đãi từ các chính phủ và tổ chức quốc tế. |
| HOSE | Ho Chi Minh Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh – sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất Việt Nam. |
| HNX | Hanoi Stock Exchange | Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội. |
| UpCOM | Unlisted Public Company Market | Thị trường giao dịch cổ phiếu của các công ty đại chúng chưa niêm yết trên sàn chính thức. |
| ICB | Industry Classification Benchmark | Hệ thống phân loại ngành theo chuẩn quốc tế, được sử dụng để phân nhóm các công ty niêm yết. |
| HS Code | Harmonized System | Mã hàng hóa theo Hệ thống Hài hòa – hệ thống phân loại hàng hóa quốc tế dùng trong xuất nhập khẩu. |
| Pivot Table | - | Bảng xoay – công cụ sắp xếp lại dữ liệu theo nhiều chiều (tỉnh, năm, chỉ số) để phân tích và so sánh. |
| Bulk Export | - | Xuất hàng loạt – tải nhiều bộ dữ liệu cùng một lúc thay vì từng chỉ số riêng lẻ. |
| API | Application Programming Interface | Giao diện lập trình ứng dụng – cho phép các hệ thống bên ngoài kết nối và lấy dữ liệu từ EcoData. |
| JWT | JSON Web Token | Định dạng token xác thực, cho phép xác nhận danh tính người dùng khi gọi API. |
| GSO | General Statistics Office | Tổng cục Thống kê Việt Nam – cơ quan thống kê nhà nước, cung cấp số liệu chính thức về kinh tế – xã hội. |
| WB | World Bank | Ngân hàng Thế giới – tổ chức tài chính quốc tế hỗ trợ phát triển và cung cấp dữ liệu kinh tế toàn cầu. |
| IMF | International Monetary Fund | Quỹ Tiền tệ Quốc tế – tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính và ổn định kinh tế toàn cầu. |
| YoY | Year-over-Year | So sánh cùng kỳ năm trước – phương pháp đo lường sự thay đổi của một chỉ số so với cùng kỳ năm trước đó. |
| ROE | Return on Equity | Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu – đo lường hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. |
| ROA | Return on Assets | Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản – đo lường hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. |
| P/E | Price-to-Earnings Ratio | Tỷ số giá trên lợi nhuận – thước đo định giá cổ phiếu phổ biến nhất, thể hiện số tiền nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận. |